der Wunsch
Pronunciation
/vʊnʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wunsch"trong tiếng Đức

Der Wunsch
[gender: masculine]
01

ước muốn, nguyện vọng

Etwas, das man gern haben oder erreichen möchte
der Wunsch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wunsch(e)s
dạng số nhiều
Wünsche
Các ví dụ
Der Wunsch nach Frieden ist wichtig.
Mong muốn hòa bình là quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng