wundern
wundern
vʊndɐn
voondn
wandern

Định nghĩa và ý nghĩa của "wundern"trong tiếng Đức

01

ngạc nhiên

Über etwas überrascht oder erstaunt sein 
wundern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
wundere
ngôi thứ ba số ít
wundert
hiện tại phân từ
wundernd
quá khứ đơn
wunderte
quá khứ phân từ
gewundert
Các ví dụ
Ich wundere mich über seinen plötzlichen Besuch. 

Tôi ngạc nhiên về chuyến thăm đột ngột của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng