wundern
Pronunciation
/ˈvʊndɐn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wundern"trong tiếng Đức

wundern
[past form: wunderte]
01

ngạc nhiên

Über etwas überrascht oder erstaunt sein
wundern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
wundere
ngôi thứ ba số ít
wundert
hiện tại phân từ
wundernd
quá khứ đơn
wunderte
quá khứ phân từ
gewundert
Các ví dụ
Wundert ihr euch nicht über die hohen Preise?
Các bạn không ngạc nhiên về giá cao sao?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng