Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wunderbar
01
tuyệt vời, kỳ diệu
Außergewöhnlich gut
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wunderbarsten
so sánh hơn
wunderbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter heute ist einfach wunderbar.
Thời tiết hôm nay thật sự tuyệt vời.



























