wunderbar
Pronunciation
/ˈvʊndɐˌbaːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wunderbar"trong tiếng Đức

wunderbar
01

tuyệt vời, kỳ diệu

Außergewöhnlich gut
wunderbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wunderbarsten
so sánh hơn
wunderbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir hatten einen wunderbaren Urlaub.
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng