Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wunderbar
01
tuyệt vời, kỳ diệu
Außergewöhnlich gut
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wunderbarsten
so sánh hơn
wunderbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir hatten einen wunderbaren Urlaub.
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.



























