die wunde
wunde
vʊndɐ
voond
wende

Định nghĩa và ý nghĩa của "wunde"trong tiếng Đức

Die Wunde
01

vết thương, vết loét

Eine Stelle am Körper, an der die Haut verletzt ist 
die Wunde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wunde
dạng số nhiều
Wunden
Các ví dụ
Die Wunde blutet stark. 

Vết thương chảy máu nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng