das Wort
Pronunciation
/vɔʁt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wort"trong tiếng Đức

Das Wort
[gender: neuter]
01

từ, từ ngữ

Eine einzelne sprachliche Einheit
das Wort definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wort(e)s
dạng số nhiều
Wörter
Các ví dụ
Ich verstehe dieses Wort nicht.
Tôi không hiểu từ này.
02

bài diễn văn, lời nói

Gesprochene Äußerung oder Meinung
das Wort definition and meaning
Các ví dụ
Kein Wort sagen!
Đừng nói một từ nào!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng