Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Wort
01
từ, từ ngữ
Eine einzelne sprachliche Einheit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wort(e)s
dạng số nhiều
Wörter
Các ví dụ
Das ist ein langes Wort.
Đó là một từ dài.
02
bài diễn văn, lời nói
Gesprochene Äußerung oder Meinung
Các ví dụ
Er gab mir sein Wort.
Anh ấy đã cho tôi lời hứa của mình.



























