das wort
wort
vɔɐ̯t
vawt
morddortsportort

Định nghĩa và ý nghĩa của "wort"trong tiếng Đức

Das Wort
01

từ, từ ngữ

Eine einzelne sprachliche Einheit 
das Wort definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Wörter
dạng sở hữu cách
Wort(e)s
Các ví dụ
Das ist ein langes Wort. 

Đó là một từ dài.

02

bài diễn văn, lời nói

Gesprochene Äußerung oder Meinung 
das Wort definition and meaning
Các ví dụ
Er gab mir sein Wort. 

Anh ấy đã cho tôi lời hứa của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng