der Winter
Pronunciation
/ˈvɪntɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "winter"trong tiếng Đức

Der Winter
01

mùa đông, thời tiết mùa đông

Die kalte Jahreszeit zwischen Herbst und Frühling
der Winter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Winters
dạng số nhiều
Winter
Các ví dụ
Der Winter beginnt im Dezember.
Mùa đông bắt đầu vào tháng mười hai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng