Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
windig
01
có gió, gió mạnh
Mit starkem oder spürbarem Wind
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
windigsten
so sánh hơn
windiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Heute ist es sehr windig draußen.
Hôm nay bên ngoài rất gió.



























