Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Wiederholung
[gender: feminine]
01
sự lặp lại, sự nhắc lại
Etwas, das noch einmal gemacht oder gesagt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wiederholung
dạng số nhiều
Wiederholungen
Các ví dụ
Kannst du das bitte zur Wiederholung noch einmal sagen?
Bạn có thể nói lại điều đó một lần nữa để lặp lại, được không?



























