die Wiese
Pronunciation
/ˈviːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wiese"trong tiếng Đức

Die Wiese
[gender: feminine]
01

đồng cỏ, bãi cỏ

Ein flaches, mit Gras bewachsenes Land
die Wiese definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wiese
dạng số nhiều
Wiesen
Các ví dụ
Im Frühling blühen viele Blumen auf der Wiese.
Vào mùa xuân, nhiều bông hoa nở trên đồng cỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng