Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
die Wettervorhersage
/ˈvɛtɐfoːɐ̯ˌheːɐ̯zaːɡə/
Die Wettervorhersage
[gender: feminine]
01
dự báo thời tiết, tin dự báo thời tiết
Eine Aussage oder Information, die das zukünftige Wetter beschreibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wettervorhersage
dạng số nhiều
Wettervorhersagen
Các ví dụ
Heute ist die Wettervorhersage sonnig und warm.
Hôm nay, dự báo thời tiết nắng và ấm áp.



























