das wetter
wetter
vɛtɐ
vet
weiter

Định nghĩa và ý nghĩa của "wetter"trong tiếng Đức

Das Wetter
01

thời tiết, khí hậu

Zustand der Atmosphäre 
das Wetter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Wetter
dạng sở hữu cách
Wetters
Các ví dụ
Das Wetter ist heute schön. 

Thời tiết hôm nay đẹp.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

unwetter
wetter
wet
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng