das Wetter
Pronunciation
/ˈvɛtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wetter"trong tiếng Đức

Das Wetter
[gender: neuter]
01

thời tiết, khí hậu

Zustand der Atmosphäre
das Wetter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wetters
dạng số nhiều
Wetter
Các ví dụ
Wir sprechen über das Wetter.
Chúng tôi đang nói về thời tiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng