Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Wetter
01
thời tiết, khí hậu
Zustand der Atmosphäre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wetters
dạng số nhiều
Wetter
Các ví dụ
Das Wetter ist heute schön.
Thời tiết hôm nay đẹp.
Cây Từ Vựng
unwetter
wetter
wet



























