Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wenig
01
ít, nhỏ
In kleiner Menge oder Zahl
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wenigsten
so sánh hơn
weniger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie spricht wenig.
Cô ấy nói ít.



























