weg sein
weg
vɛk
vek
sein
saɛ̯n
saen

Định nghĩa và ý nghĩa của "weg sein"trong tiếng Đức

weg sein
01

đã đi mất, đã biến mất

Sich nicht am erwarteten Ort befinden 
weg sein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
weg
động từ gốc
sein
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
bin weg
ngôi thứ ba số ít
ist weg
hiện tại phân từ
weg seiend
quá khứ đơn
weg war
quá khứ phân từ
weg gewesen
Các ví dụ
Mein Schlüssel ist weg! 

Chìa khóa của tôi đã mất !

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng