der wanderweg
wan
ˈvan
van
der
weg
ˌve:k
vek

Định nghĩa và ý nghĩa của "wanderweg"trong tiếng Đức

Der Wanderweg
01

Weg, der zum Wandern vorgesehen ist 

der Wanderweg definition and meaning
Các ví dụ
Der Wanderweg führt durch einen dichten Wald. 
02

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng