Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Wanderweg
01
Weg, der zum Wandern vorgesehen ist
Các ví dụ
Der Wanderweg führt durch einen dichten Wald.
02
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weg, der zum Wandern vorgesehen ist
- , -