Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wahrsagen
01
tiên đoán, bói toán
Die Zukunft vorhersagen, oft mit übersinnlichen Methoden
Các ví dụ
Er versucht, mit Karten zu wahrsagen.
Anh ấy cố gắng tiên đoán tương lai bằng các lá bài.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiên đoán, bói toán