wahnsinnig
Pronunciation
/ˈvaːnˌzɪnɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wahnsinnig"trong tiếng Đức

wahnsinnig
01

điên, mất trí

Geistig gestört
wahnsinnig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wahnsinnigsten
so sánh hơn
wahnsinniger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der wahnsinnige Tyrann befahl sinnlose Hinrichtungen.
Bạo chúa điên rồ ra lệnh hành quyết vô nghĩa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng