wahnsinnig
wahn
ˈva:n
van
si
zi
nnig
nɪk
nik

Định nghĩa và ý nghĩa của "wahnsinnig"trong tiếng Đức

wahnsinnig
01

điên, mất trí

Geistig gestört 
wahnsinnig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wahnsinnigsten
so sánh hơn
wahnsinniger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Kaiser Nero wurde wahnsinnig genannt. 

Hoàng đế Nero được gọi là điên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng