Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Wahl
[gender: feminine]
01
cuộc bầu cử, sự bỏ phiếu
Eine offizielle Abstimmung, um Personen oder Parteien zu wählen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wahl
dạng số nhiều
Wahlen
Các ví dụ
Viele junge Leute gehen nicht zur Wahl.
Nhiều người trẻ không đi bầu cử.
02
lựa chọn, sự chọn lựa
Die Entscheidung zwischen verschiedenen Möglichkeiten
Các ví dụ
Es war keine leichte Wahl.
Đó không phải là một lựa chọn dễ dàng.



























