vorzüglich
Pronunciation
/foːɐ̯ˈt͡syːklɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorzüglich"trong tiếng Đức

vorzüglich
01

xuất sắc, tuyệt vời

Etwas von sehr hoher Qualität oder ausgezeichnet
vorzüglich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vorzüglichsten
so sánh hơn
vorzüglicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Service hier ist vorzüglich.
Dịch vụ ở đây tuyệt vời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng