Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vortäuschen
01
giả vờ
Etwas so tun, als ob es wahr wäre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
vor
động từ gốc
täuschen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
täusche vor
ngôi thứ ba số ít
täuscht vor
hiện tại phân từ
vortäuschend
quá khứ đơn
täuschte vor
quá khứ phân từ
vorgetäuscht
Các ví dụ
Man darf keine Gefühle vortäuschen.
Bạn không nên giả vờ cảm xúc.



























