vorsicht
vorsicht
fo:ɐ̯zɪçt
fozicht
vorrecht

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorsicht"trong tiếng Đức

vorsicht
01

Cẩn thận!, Coi chừng!

Ein Wort, das man benutzt, um jemandem zu sagen, dass er vorsichtig sein soll 
vorsicht definition and meaning
Các ví dụ
Vorsicht! Der Boden ist nass. 

Cẩn thận! Sàn nhà ướt.

Die Vorsicht
01

sự thận trọng, sự cẩn thận

Ein Verhalten, bei dem man aufmerksam ist, um Risiken zu vermeiden 
die Vorsicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vorsicht
Các ví dụ
Man braucht beim Schneiden viel Vorsicht. 

Cần rất nhiều thận trọng khi cắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng