Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Vorsatz
[gender: masculine]
01
quyết tâm, ý định kiên định
Ein fester Plan oder Entschluss, etwas Bestimmtes zu tun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vorsatzes
dạng số nhiều
Vorsätze
Các ví dụ
Mein Vorsatz für 2024 ist, jeden Tag Deutsch zu lernen.
Quyết tâm của tôi cho năm 2024 là học tiếng Đức mỗi ngày.



























