der Vorsatz
Pronunciation
/ˈfoːɐ̯ˌzat͡s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorsatz"trong tiếng Đức

Der Vorsatz
[gender: masculine]
01

quyết tâm, ý định kiên định

Ein fester Plan oder Entschluss, etwas Bestimmtes zu tun
der Vorsatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vorsatzes
dạng số nhiều
Vorsätze
Các ví dụ
Mein Vorsatz für 2024 ist, jeden Tag Deutsch zu lernen.
Quyết tâm của tôi cho năm 2024 là học tiếng Đức mỗi ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng