Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Vorsatz
01
quyết tâm, ý định kiên định
Ein fester Plan oder Entschluss, etwas Bestimmtes zu tun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Vorsätze
dạng sở hữu cách
Vorsatzes
Các ví dụ
Mein Vorsatz fürs neue Jahr ist, mehr Sport zu treiben.
Quyết tâm của tôi cho năm mới là tập thể dục nhiều hơn.
LanGeek



























