Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Vormittag
[gender: masculine]
01
buổi sáng, trước buổi trưa
Der Zeitraum zwischen Morgen und Mittag
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vormittag(e)s
dạng số nhiều
Vormittage
Các ví dụ
Der Arzttermin ist morgen Vormittag.
Cuộc hẹn với bác sĩ là vào buổi sáng ngày mai.



























