Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vorderseite
01
mặt trước, phía trước
Die sichtbare oder vordere Seite eines Objekts, Gebäudes oder Dokuments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Vorderseiten
dạng sở hữu cách
Vorderseite
Các ví dụ
Das Logo ist auf der Vorderseite der Verpackung gedruckt.
Logo được in trên mặt trước của bao bì.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
vorderseite
vorder
seite



























