voraussichtlich
Pronunciation
/foˈʀaʊ̯szɪçtlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "voraussichtlich"trong tiếng Đức

voraussichtlich
01

dự kiến, có khả năng

Auf Grundlage von Informationen oder Berechnungen erwartet
voraussichtlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
không biến cách
Các ví dụ
Das voraussichtliche Lieferdatum des Projekts ist nächste Woche.
Ngày giao hàng dự kiến của dự án là tuần tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng