voraussichtlich
voraussichtlich
foʁaʊ̯sɪçtlɪç
forawsichtlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "voraussichtlich"trong tiếng Đức

voraussichtlich
01

dự kiến, có khả năng

Auf Grundlage von Informationen oder Berechnungen erwartet 
voraussichtlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
không biến cách
Các ví dụ
Der Zug wird voraussichtlich um 18 Uhr ankommen. 

Tàu dự kiến sẽ đến lúc 18 giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng