vollständig
Pronunciation
/ˈfɔlˌʃtɛndɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vollständig"trong tiếng Đức

vollständig
01

đầy đủ, toàn vẹn

In ganzer Menge oder ganzem Umfang vorhanden
vollständig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vollständigsten
so sánh hơn
vollständiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er hat eine vollständige Sammlung.
Anh ấy có một bộ sưu tập đầy đủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng