die Vollpension
Pronunciation
/ˈfɔlpaŋˌzi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vollpension"trong tiếng Đức

Die Vollpension
[gender: feminine]
01

ăn uống đầy đủ, trọn gói ăn uống

Eine Verpflegungsart im Hotel, bei der alle drei Hauptmahlzeiten inklusive sind
die Vollpension definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vollpension
Các ví dụ
Viele Familien entscheiden sich für Vollpension im Urlaub.
Nhiều gia đình chọn ăn đủ ba bữa trong kỳ nghỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng