visuell
Pronunciation
/viˈzu̯ɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "visuell"trong tiếng Đức

visuell
01

thị giác, trực quan

Bezieht sich auf das Sehen oder das, was man mit den Augen wahrnimmt
visuell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Problem ist visuell erkennbar.
Vấn đề có thể nhận biết trực quan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng