Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vielseitig
01
đa năng, linh hoạt
In vielen Bereichen talentiert, verwendbar oder einsetzbar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vielseitigsten
so sánh hơn
vielseitiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Künstler ist sehr vielseitig – er malt, fotografiert und macht Skulpturen.
Nghệ sĩ rất đa tài – anh ấy vẽ tranh, chụp ảnh và làm tượng điêu khắc.



























