die veröffentlichung
veröffentlichung
fɛɐ̯ʔœfntlɪçʊng
feoefntlichoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "veröffentlichung"trong tiếng Đức

Die Veröffentlichung
01

xuất bản, phát hành

Das offizielle Publizieren eines Textes oder Werkes 
die Veröffentlichung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Veröffentlichungen
dạng sở hữu cách
Veröffentlichung
Các ví dụ
Die Veröffentlichung des Buches war im letzten Jahr. 

Việc xuất bản cuốn sách là vào năm ngoái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng