verärgert
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈʔɛʁɡɐt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verärgert"trong tiếng Đức

verärgert
01

bực bội, tức giận

Wütend oder enttäuscht sein
verärgert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verärgertesten
so sánh hơn
verärgerter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Verärgerte Kunden rufen oft den Service an.
Khách hàng tức giận thường gọi đến dịch vụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng