verärgert
verärgert
fɛɐ̯ʔɛʁgɐt
feergt

Định nghĩa và ý nghĩa của "verärgert"trong tiếng Đức

verärgert
01

bực bội, tức giận

Wütend oder enttäuscht sein 
verärgert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verärgertesten
so sánh hơn
verärgerter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er war verärgert, weil das Essen kalt war. 

Anh ấy tức giận vì thức ăn lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng