der Vertrag
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈtʁaːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertrag"trong tiếng Đức

Der Vertrag
01

hợp đồng, thỏa thuận

Eine schriftliche oder mündliche Vereinbarung zwischen zwei oder mehr Parteien
der Vertrag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vertrag(e)s
dạng số nhiều
Verträge
Các ví dụ
Wir lesen den Vertrag zusammen.
Chúng tôi đọc hợp đồng cùng nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng