der vertrag
vertrag
fɛɐ̯tʁa:k
fetrak
vortrag

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertrag"trong tiếng Đức

Der Vertrag
01

hợp đồng, thỏa thuận

Eine schriftliche oder mündliche Vereinbarung zwischen zwei oder mehr Parteien 
der Vertrag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vertrag(e)s
dạng số nhiều
Verträge
Các ví dụ
Ich habe einen neuen Vertrag unterschrieben. 

Tôi đã ký một hợp đồng mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng