die Verteilung
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈtaɪ̯lʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verteilung"trong tiếng Đức

Die Verteilung
[gender: feminine]
01

phân phối, chia sẻ

Das Geben oder Aufteilen von Dingen an mehrere Personen
die Verteilung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verteilung
dạng số nhiều
Verteilungen
Các ví dụ
Es gibt Probleme bei der Verteilung der Hilfsgüter.
Có vấn đề trong việc phân phối hàng cứu trợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng