Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Verteilung
[gender: feminine]
01
phân phối, chia sẻ
Das Geben oder Aufteilen von Dingen an mehrere Personen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verteilung
dạng số nhiều
Verteilungen
Các ví dụ
Es gibt Probleme bei der Verteilung der Hilfsgüter.
Có vấn đề trong việc phân phối hàng cứu trợ.



























