die verteilung
verteilung
fɛɐ̯taɪ̯lʊng
fetailoong
verurteilung

Định nghĩa và ý nghĩa của "verteilung"trong tiếng Đức

Die Verteilung
01

phân phối, chia sẻ

Das Geben oder Aufteilen von Dingen an mehrere Personen 
die Verteilung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verteilung
dạng số nhiều
Verteilungen
Các ví dụ
Die Verteilung der Lebensmittel dauert heute den ganzen Tag. 

Việc phân phối thực phẩm kéo dài cả ngày hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng