Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Versuch
01
nỗ lực, thử nghiệm
Eine Handlung, mit der man etwas erreichen oder testen möchte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Versuch(e)s
dạng số nhiều
Versuche
Các ví dụ
Der wissenschaftliche Versuch dauerte drei Stunden.
Thí nghiệm khoa học kéo dài ba giờ.



























