der Versuch
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈzuːχ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "versuch"trong tiếng Đức

Der Versuch
01

nỗ lực, thử nghiệm

Eine Handlung, mit der man etwas erreichen oder testen möchte
der Versuch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Versuch(e)s
dạng số nhiều
Versuche
Các ví dụ
Der wissenschaftliche Versuch dauerte drei Stunden.
Thí nghiệm khoa học kéo dài ba giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng