das Verständnis
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈʃtɛntnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verständnis"trong tiếng Đức

Das Verständnis
01

sự hiểu biết, sự thấu hiểu

Die Fähigkeit, etwas richtig zu verstehen oder nachzuvollziehen
das Verständnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verständnisses
dạng số nhiều
Verständnisse
Các ví dụ
Kinder entwickeln langsam ein Verständnis für Regeln.
Trẻ em từ từ phát triển sự hiểu biết về các quy tắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng