das verständnis
verständnis
fɛɐ̯ʃtɛntnɪs
feshtentnis

Định nghĩa và ý nghĩa của "verständnis"trong tiếng Đức

Das Verständnis
01

sự hiểu biết, sự thấu hiểu

Die Fähigkeit, etwas richtig zu verstehen oder nachzuvollziehen 
das Verständnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verständnisses
dạng số nhiều
Verständnisse
Các ví dụ
Ich habe kein Verständnis für sein Verhalten. 

Tôi không có sự hiểu biết nào về hành vi của anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng