die verständlichkeit
verständlichkeit
fɛɐ̯ʃtɛntlɪçkaɪ̯t
feshtentlichkait

Định nghĩa và ý nghĩa của "verständlichkeit"trong tiếng Đức

Die Verständlichkeit
01

tính dễ hiểu, sự rõ ràng

Die Eigenschaft, klar und leicht verständlich zu sein 
die Verständlichkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verständlichkeit
Các ví dụ
Die Verständlichkeit des Vortrags war ausgezeichnet. 

Tính dễ hiểu của bài thuyết trình là xuất sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng