die versicherung
versicherung
fɛɐ̯sɪçəʁʊng
fesichēroong
verunsicherung

Định nghĩa và ý nghĩa của "versicherung"trong tiếng Đức

Die Versicherung
01

bảo hiểm, sự bảo đảm

Ein Vertrag, der dich vor finanziellen Verlusten schützt 
die Versicherung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Versicherung
dạng số nhiều
Versicherungen
Các ví dụ
Ich habe eine Krankenversicherung abgeschlossen. 

Tôi đã mua bảo hiểm y tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng