Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Versicherung
01
bảo hiểm, sự bảo đảm
Ein Vertrag, der dich vor finanziellen Verlusten schützt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Versicherung
dạng số nhiều
Versicherungen
Các ví dụ
Ich habe eine Krankenversicherung abgeschlossen.
Tôi đã mua bảo hiểm y tế.



























