Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verspannt
01
căng thẳng, co cứng
Wenn Muskeln oder Körperteile angespannt und steif sind
Các ví dụ
Die Schultern werden oft verspannt durch Stress.
Vai thường căng cứng do căng thẳng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
căng thẳng, co cứng