Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Versprecher
01
sự lỡ lời, lỗi nói
Eine unbeabsichtigte sprachliche Fehlleistung, bei der Laute, Wörter oder Sätze vertauscht oder falsch ausgesprochen werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Versprechers
dạng số nhiều
Versprecher
Các ví dụ
Der Versprecher des Politikers wurde viral geteilt.
Lời lỡ miệng của chính trị gia đã lan truyền chóng mặt.



























