Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verspannt
01
căng thẳng, co cứng
Wenn Muskeln oder Körperteile angespannt und steif sind
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verspanntesten
so sánh hơn
verspannter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Nach dem langen Arbeiten am Computer ist mein Nacken verspannt.
Sau khi làm việc lâu trên máy tính, cổ tôi căng cứng.



























