Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verschweigen
01
etwas absichtlich nicht sagen oder geheim halten , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
verschwieg
quá khứ phân từ
verschwiegen
Các ví dụ
Er verschwieg der Polizei wichtige Informationen.



























