die verpflegung
verpflegung
fɛɐ̯pfle:gʊng
fepflegoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "verpflegung"trong tiếng Đức

Die Verpflegung
01

dịch vụ ăn uống, catering

Die Versorgung mit Essen und Getränken 
die Verpflegung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verpflegung
dạng số nhiều
Verpflegungen
Các ví dụ
Die Verpflegung im Hotel war ausgezeichnet. 

Dịch vụ ăn uống ở khách sạn rất tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng