die verpackung
verpackung
fɛɐ̯pakʊng
fepakoong
verlockung

Định nghĩa và ý nghĩa của "verpackung"trong tiếng Đức

Die Verpackung
01

bao bì, đóng gói

Material, das ein Produkt umhüllt und schützt 
die Verpackung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
verpackung
dạng số nhiều
Verpackungen
Các ví dụ
Die Verpackung der Schokolade ist recycelbar. 

Bao bì của sô cô la có thể tái chế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng