die Verpackung
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈpakʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verpackung"trong tiếng Đức

Die Verpackung
01

bao bì, đóng gói

Material, das ein Produkt umhüllt und schützt
die Verpackung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
verpackung
dạng số nhiều
Verpackungen
Các ví dụ
Entsorgen Sie die Verpackung im gelben Sack.
Vứt bỏ bao bì vào túi màu vàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng