Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Verordnung
[gender: feminine]
01
quy định, sắc lệnh
Eine offizielle Anordnung oder ein rechtlicher Befehl von einer Behörde oder Regierung
Các ví dụ
Laut Verordnung ist das Rauchen hier verboten.
Quy định cấm hút thuốc ở đây.
02
đơn thuốc, sự kê đơn
eine ärztliche Anweisung zur Einnahme von Medikamenten oder zur Durchführung einer Behandlung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verordnung
dạng số nhiều
Verordnungen
Các ví dụ
Bitte befolgen Sie die Verordnung genau.
Vui lòng tuân theo đơn thuốc một cách chính xác.



























