vermutlich
vermutlich
fɛɐ̯mu:tlɪç
femootlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "vermutlich"trong tiếng Đức

vermutlich
01

có lẽ, hầu như chắc chắn

Mit hoher Wahrscheinlichkeit 
vermutlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er kommt vermutlich morgen. 

Anh ấy có lẽ sẽ đến vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng