die vermietung
vermietung
fɛɐ̯mi:tʊng
femitoong
vermutungvertretung

Định nghĩa và ý nghĩa của "vermietung"trong tiếng Đức

Die Vermietung
01

cho thuê, sự cho thuê

Überlassen einer Wohnung, eines Hauses oder eines Gegenstands gegen Bezahlung 
die Vermietung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vermietungen
dạng số nhiều
Vermietung
Các ví dụ
Die Vermietung der Wohnung beginnt im Juli. 

Việc cho thuê căn hộ bắt đầu vào tháng Bảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng