die Vermietung
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈmiːtʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vermietung"trong tiếng Đức

Die Vermietung
[gender: feminine]
01

cho thuê, sự cho thuê

Überlassen einer Wohnung, eines Hauses oder eines Gegenstands gegen Bezahlung
die Vermietung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vermietungen
dạng số nhiều
Vermietung
Các ví dụ
Die Agentur kümmert sich um die Vermietung.
Cơ quan phụ trách việc cho thuê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng