Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verliebt
01
yêu, say đắm
Ein intensives Gefühl der Zuneigung und Leidenschaft für eine Person empfindend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verliebtesten
so sánh hơn
verliebter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er ist seit Monaten in sie verliebt.
Anh ấy đã yêu cô ấy trong nhiều tháng.



























