verliebt
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈliːpt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verliebt"trong tiếng Đức

verliebt
01

yêu, say đắm

Ein intensives Gefühl der Zuneigung und Leidenschaft für eine Person empfindend
verliebt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verliebtesten
so sánh hơn
verliebter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie war so verliebt, dass sie alles für ihn getan hätte.
Cô ấy yêu đến nỗi sẽ làm bất cứ điều gì cho anh ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng