die verletzung
verletzung
fɛɐ̯lɛtsʊng
feletsoong
verleihungversetzung

Định nghĩa và ý nghĩa của "verletzung"trong tiếng Đức

Die Verletzung
01

chấn thương, vết thương

Körperlicher Schaden durch Unfall, Schlag oder Schnitt 
die Verletzung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verletzung
dạng số nhiều
Verletzungen
Các ví dụ
Die Verletzung war nicht sehr schlimm. 

Chấn thương không quá nghiêm trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng