die Verletzung
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈlɛtsʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verletzung"trong tiếng Đức

Die Verletzung
[gender: feminine]
01

chấn thương, vết thương

Körperlicher Schaden durch Unfall, Schlag oder Schnitt
die Verletzung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verletzung
dạng số nhiều
Verletzungen
Các ví dụ
Nach dem Sturz hatte sie mehrere Verletzungen.
Sau cú ngã, cô ấy bị nhiều chấn thương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng