das verkehrszeichen
verkehrszeichen
fɛɐ̯ke:ɐ̯stsɛçn
fekestsechn

Định nghĩa và ý nghĩa của "verkehrszeichen"trong tiếng Đức

Das Verkehrszeichen
01

biển báo giao thông, tín hiệu giao thông

Ein Schild mit Symbolen oder Texten zur Regelung des Straßenverkehrs 
das Verkehrszeichen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verkehrszeichens
dạng số nhiều
Verkehrszeichen
Các ví dụ
Das Verkehrszeichen zeigt ein Tempolimit an. 

Biển báo giao thông cho biết giới hạn tốc độ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng