das verhältnis
verhältnis
fɛɐ̯hɛltnɪs
feheltnis
verhängnis

Định nghĩa và ý nghĩa của "verhältnis"trong tiếng Đức

Das Verhältnis
01

mối quan hệ, quan hệ

Die Beziehung zwischen Personen, Gruppen oder Dingen 
das Verhältnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verhältnisses
dạng số nhiều
Verhältnisse
Các ví dụ
Das Verhältnis zwischen Lehrer und Schüler ist gut. 

Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh là tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng