Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Verhandlung
01
đàm phán, thương lượng
ein Gespräch oder Austausch zwischen Parteien, um eine Einigung zu erreichen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verhandlung
dạng số nhiều
Verhandlungen
Các ví dụ
Die Verhandlung führte schließlich zu einem Kompromiss.
Cuộc đàm phán cuối cùng đã dẫn đến một thỏa hiệp.
02
phiên tòa, phiên xét xử
Eine offizielle Sitzung vor Gericht, in der ein Fall besprochen und entschieden wird
Các ví dụ
Bei der Verhandlung waren viele Zuschauer.
Cuộc đàm phán có nhiều khán giả.



























